Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thập kỷ" (1)

thập kỷ
Tiếng Anh Danh từdecade
Từ vựng của tôi
Trong thập kỷ qua, đất nước phát triển mạnh.
The country has developed greatly over the past decade.

swap_horiz Từ liên quan "thập kỷ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thập kỷ" (1)

Trong thập kỷ qua, đất nước phát triển mạnh.
The country has developed greatly over the past decade.